青銅錢 qīng tóng qián · thanh đồng tiễn Hán Việt: thanh đồng tiễn · Pinyin: qīng tóng qián Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 銅 (đồng) + 錢 (tiễn)Pinyinqīng tóng qiánHán Việtthanh đồng tiễnCấu tạo青 + 銅 + 錢 · thanh + đồng + tiễn nghĩa thành phần: thanh + đồng + tiễn