青錢學士 qīng qián xué shì · thanh tiễn học sĩ Hán Việt: thanh tiễn học sĩ · Pinyin: qīng qián xué shì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 錢 (tiễn) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyinqīng qián xué shìHán Việtthanh tiễn học sĩCấu tạo青 + 錢 + 學 + 士 · thanh + tiễn + học + sĩ nghĩa thành phần: thanh + tiễn + học + sĩ