青錢選 qīng qián xuǎn · thanh tiễn tuyển Hán Việt: thanh tiễn tuyển · Pinyin: qīng qián xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 錢 (tiễn) + 選 (tuyển)Pinyinqīng qián xuǎnHán Việtthanh tiễn tuyểnCấu tạo青 + 錢 + 選 · thanh + tiễn + tuyển nghĩa thành phần: thanh + tiễn + tuyển