青鎖 qīng suǒ · thanh tỏa Hán Việt: thanh tỏa · Pinyin: qīng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鎖 (tỏa)Pinyinqīng suǒHán Việtthanh tỏaCấu tạo青 + 鎖 · thanh + tỏa nghĩa thành phần: thanh + tỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皇宮禁門以青漆塗鎖,故稱為「青鎖」。《幼學瓊林.卷三.宮室類》:「朝廷曰紫宸,禁門曰青鎖。」