青鍾 qīng zhōng · thanh chung Hán Việt: thanh chung · Pinyin: qīng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鍾 (chung)Pinyinqīng zhōngHán Việtthanh chungCấu tạo青 + 鍾 · thanh + chung nghĩa thành phần: thanh + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青钟大音。代表东方的钟名。为五钟之一。Tân Hoa Tự Điển 1.青钟大音。代表东方的钟名。为五钟之一。