青鑰

qīng yào thanh thược

Hán Việt: thanh thược · Pinyin: qīng yào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管乐器。似笛﹐三孔或五孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管乐器。似笛﹐三孔或五孔。