青錢選

qīng qián xuǎn thanh tiễn tuyển

Hán Việt: thanh tiễn tuyển · Pinyin: qīng qián xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tiễn) + (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻科举考试; 借指文才出众的贤才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻科举考试。 2.借指文才出众的贤才。