青鐵
thanh thiết
Hán Việt: thanh thiết · Pinyin: qīng tiě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指铁。铁色黑﹐故称; 喻指如铁的山壁; 指青铁砚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指铁。铁色黑﹐故称。 2.喻指如铁的山壁。 3.指青铁砚。
Hán Việt: thanh thiết · Pinyin: qīng tiě