青銅錢

qīng tóng qián thanh đồng tiễn

Hán Việt: thanh đồng tiễn · Pinyin: qīng tóng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đồng) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用青铜铸的钱币﹐为铜钱中的上品。也泛指一般铜钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用青铜铸的钱币﹐为铜钱中的上品。也泛指一般铜钱。