青鎖 qīng suǒ · thanh tỏa Hán Việt: thanh tỏa · Pinyin: qīng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鎖 (tỏa)Pinyinqīng suǒHán Việtthanh tỏaCấu tạo青 + 鎖 · thanh + tỏa nghĩa thành phần: thanh + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"青琐"。