青錦 qīng jǐn · thanh cẩm Hán Việt: thanh cẩm · Pinyin: qīng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 錦 (cẩm)Pinyinqīng jǐnHán Việtthanh cẩmCấu tạo青 + 錦 · thanh + cẩm nghĩa thành phần: thanh + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青色的锦缎; 喻青苔。色如锦缎﹐故喻; 道家谓肝色。Tân Hoa Tự Điển 1.青色的锦缎。 2.喻青苔。色如锦缎﹐故喻。 3.道家谓肝色。