青鏤 qīng lòu · thanh lũ Hán Việt: thanh lũ · Pinyin: qīng lòu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鏤 (lũ)Pinyinqīng lòuHán Việtthanh lũCấu tạo青 + 鏤 · thanh + lũ nghĩa thành phần: thanh + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青镂管。指毛笔。Tân Hoa Tự Điển 1.即青镂管。指毛笔。