青閨

qīng guī thanh khuê

Hán Việt: thanh khuê · Pinyin: qīng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂饰青漆的闺房。形容其豪华精致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂饰青漆的闺房。形容其豪华精致。