青陸 qīng lù · thanh lục Hán Việt: thanh lục · Pinyin: qīng lù Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 陸 (lục)Pinyinqīng lùHán Việtthanh lụcCấu tạo青 + 陸 · thanh + lục nghĩa thành phần: thanh + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青道; 指东方; 指春天。Tân Hoa Tự Điển 1.即青道。 2.指东方。 3.指春天。