青陛 qīng bì · thanh bệ Hán Việt: thanh bệ · Pinyin: qīng bì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 陛 (bệ)Pinyinqīng bìHán Việtthanh bệCấu tạo青 + 陛 · thanh + bệ nghĩa thành phần: thanh + bệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指青宫。Tân Hoa Tự Điển 1.借指青宫。