青陵

qīng líng thanh lăng

Hán Việt: thanh lăng · Pinyin: qīng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指在青陵台殉情的韩凭之妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借指在青陵台殉情的韩凭之妻。