青黴 thanh mi Hán Việt: thanh mi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 黴 (mi)Hán Việtthanh miCấu tạo青 + 黴 · thanh + mi nghĩa thành phần: thanh + mi Nghĩa EngCihui 青霉 qīngméi n. <bio.> mold