青霓 qīng ní · thanh nghê Hán Việt: thanh nghê · Pinyin: qīng ní Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 霓 (nghê)Pinyinqīng níHán Việtthanh nghêCấu tạo青 + 霓 · thanh + nghê nghĩa thành phần: thanh + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"青蝩"; 虹; 喻溪水; 道家服装。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青蝩"。 2.虹。 3.喻溪水。 4.道家服装。