青霞

qīng xiá thanh hà

Hán Việt: thanh hà · Pinyin: qīng xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹青云; 喻高远; 引申指高人雅士; 喻隐居﹔修道; 引申为隐居﹑修道之所; 指佛家的禅房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹青云。 2.喻高远。 3.引申指高人雅士。 4.喻隐居﹔修道。 5.引申为隐居﹑修道之所。 6.指佛家的禅房。