青霾 qīng mái · thanh mai Hán Việt: thanh mai · Pinyin: qīng mái Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 霾 (mai)Pinyinqīng máiHán Việtthanh maiCấu tạo青 + 霾 · thanh + mai nghĩa thành phần: thanh + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阴霾。大气混浊呈浅蓝色或微黄色的天气现象。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阴霾。大气混浊呈浅蓝色或微黄色的天气现象。