青靈 qīng líng · thanh linh Hán Việt: thanh linh · Pinyin: qīng líng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 靈 (linh)Pinyinqīng língHán Việtthanh linhCấu tạo青 + 靈 · thanh + linh nghĩa thành phần: thanh + linh