青青地

thanh thanh địa

Hán Việt: thanh thanh địa

Tổng quan

làm tái đi; làm xanh xao, làm nhạt (màu), làm lu mờ (ánh sáng)

Cấu tạo: (thanh) + (thanh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tái đi; làm xanh xao, làm nhạt (màu), làm lu mờ (ánh sáng)