青靠

qīng kào thanh kháo

Hán Việt: thanh kháo · Pinyin: qīng kào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (kháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色的紧身窄袖武士服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的紧身窄袖武士服。