青鞋
thanh hài
Hán Việt: thanh hài · Pinyin: qīng xié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"青韕"; 指草鞋; 借指笔套。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青韕"。 2.指草鞋。 3.借指笔套。
Eng
- Cihui 青鞋 qīngxié n. black shoes M:¹shuāng
Hán Việt: thanh hài · Pinyin: qīng xié