青頭 qīng tóu · thanh đầu Hán Việt: thanh đầu · Pinyin: qīng tóu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 頭 (đầu)Pinyinqīng tóuHán Việtthanh đầuCấu tạo青 + 頭 · thanh + đầu nghĩa thành phần: thanh + đầu