青顧 qīng gù · thanh cố Hán Việt: thanh cố · Pinyin: qīng gù Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 顧 (cố)Pinyinqīng gùHán Việtthanh cốCấu tạo青 + 顧 · thanh + cố nghĩa thành phần: thanh + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓另眼看待﹐看重。Tân Hoa Tự Điển 1.谓另眼看待﹐看重。