青領

qīng lǐng thanh lĩnh

Hán Việt: thanh lĩnh · Pinyin: qīng lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色交领长衫; 颈脖子涂上青色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色交领长衫。 2.颈脖子涂上青色。