青首

qīng shǒu thanh thủ

Hán Việt: thanh thủ · Pinyin: qīng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野鸭中绿头者; 青色的题签。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野鸭中绿头者。 2.青色的题签。