青馬

qīng mǎ thanh mã

Hán Việt: thanh mã · Pinyin: qīng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色的马; 青鲤的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的马。 2.青鲤的别称。