青驪
thanh li
Hán Việt: thanh li · Pinyin: qīng lí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青马和黑马; 青骊马。毛色青黑相杂的骏马; 青黑色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.青马和黑马。 2.青骊马。毛色青黑相杂的骏马。 3.青黑色。
Eng
- Cihui 青驪 qīnglí n. dark horse; black horse M:¹pǐ