青骹 qīng qiāo Pinyin: qīng qiāo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 骹Pinyinqīng qiāoCấu tạo青 + 骹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种青腿的猎鹰。Tân Hoa Tự Điển 1.一种青腿的猎鹰。