青鬣

qīng liè thanh liệp

Hán Việt: thanh liệp · Pinyin: qīng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新抽的麦穗。因其色青绿而有芒,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指新抽的麦穗。因其色青绿而有芒,故称。