青鬼
thanh quỷ
Hán Việt: thanh quỷ · Pinyin: qīng guǐ
Tổng quan
thanh quỷ (異類)青色之鬼。在地獄呵責罪人者。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh quỷ (異類)青色之鬼。在地獄呵責罪人者。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。青色的鬼。在地狱呵责罪人者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。青色的鬼。在地狱呵责罪人者。
ja
- JMdict (horned) blue demon|blue ogre