青魴 qīng fáng·thanh phường Hán Việt: thanh phường · Pinyin: qīng fáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即鳊鱼。体呈银灰色﹐故称。 Cấu tạo: 青 (thanh) + 魴 (phường)Pinyinqīng fángHán Việtthanh phườngCấu tạo青 + 魴 · thanh + phường nghĩa thành phần: thanh + phường Từ liên quan Gần nghĩa青絲 · 青雲 · 青兒 · 青光 · 青岡 · 青原 · 青縣 · 青發