青魴 qīng fáng · thanh phường Hán Việt: thanh phường · Pinyin: qīng fáng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 魴 (phường)Pinyinqīng fángHán Việtthanh phườngCấu tạo青 + 魴 · thanh + phường nghĩa thành phần: thanh + phường