青魚
thanh ngư
Hán Việt: thanh ngư · Pinyin: qīng yú
Tổng quan
cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus) | cá trích | cá thu cá trắm đen。形狀像草魚,但較細而圓,青黑色,腹部色較淺。是中國重要的淡水魚類之一。也叫黑鯇(hēihuàn)。
Nghĩa
Việt
- Cihui cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus) | cá trích | cá thu cá trắm đen。形狀像草魚,但較細而圓,青黑色,腹部色較淺。是中國重要的淡水魚類之一。也叫黑鯇(hēihuàn)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。脊椎動物亞門硬骨魚綱鯉目鯉科。體狹長,長約尺餘。背部青黑色,腹部顏色較淡。鱗闊大而圓,無鬚,產淡水中。也稱為「烏青」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱼,外形像草鱼,但较细而圆,青黑色,腹部色较浅。是我国重要的淡水鱼类之一。也叫黑鲩(hēihuàn)。
Eng
- CC-CEDICT black carp (Mylopharyngodon piceus)|herring|mackerel
- Cihui black carp (Mylopharyngodon piceus); herring; mackerel
ja
- JMdict blueback (any fish with a bluish back, such as the Japanese sardine)
- JMdict black carp (Mylopharyngodon piceus)