青鱗

qīng lín thanh lân

Hán Việt: thanh lân · Pinyin: qīng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青蛇。常用以喻刀剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青蛇。常用以喻刀剑。