青鴉鴉
thanh nha nha
Hán Việt: thanh nha nha · Pinyin: qīng yā yā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容一片青綠色。元.關漢卿《雙赴夢》第一折:「青鴉鴉岸提,黃壤壤田地。」元.紀君祥《趙氏孤兒》第四折:「畫著的是青鴉鴉幾株桑樹,鬧炒炒一簇田夫。」
Hán Việt: thanh nha nha · Pinyin: qīng yā yā