青鶴 qīng hè · thanh hạc Hán Việt: thanh hạc · Pinyin: qīng hè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鶴 (hạc)Pinyinqīng hèHán Việtthanh hạcCấu tạo青 + 鶴 · thanh + hạc nghĩa thành phần: thanh + hạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中靈異的仙鳥。唐.王勃〈梓州元武縣福會寺碑〉:「自丹烏下日,昌帝籙於明堂;青鶴乘霄,降仙苗於太室。」