青鷁 qīng yì · thanh nghịch Hán Việt: thanh nghịch · Pinyin: qīng yì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鷁 (nghịch)Pinyinqīng yìHán Việtthanh nghịchCấu tạo青 + 鷁 · thanh + nghịch nghĩa thành phần: thanh + nghịch