青鷇

qīng kòuthanh cấu

Hán Việt: thanh cấu · Pinyin: qīng kòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.青色雀雏。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 鷇 (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色雀雏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

青丝 · 青云 · 青儿 · 青光 · 青冈 · 青原 · 青县 · 青发