青鴉鴉 qīng yā yā · thanh nha nha Hán Việt: thanh nha nha · Pinyin: qīng yā yā Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鴉 (nha) + 鴉 (nha)Pinyinqīng yā yāHán Việtthanh nha nhaCấu tạo青 + 鴉 + 鴉 · thanh + nha + nha nghĩa thành phần: thanh + nha + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言黑压压。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言黑压压。