青鵲 qīng què · thanh thước Hán Việt: thanh thước · Pinyin: qīng què Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鵲 (thước)Pinyinqīng quèHán Việtthanh thướcCấu tạo青 + 鵲 · thanh + thước nghĩa thành phần: thanh + thước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马名; 道教传说中的神鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.马名。 2.道教传说中的神鸟。