青鶻 qīng gǔ · thanh cốt Hán Việt: thanh cốt · Pinyin: qīng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鶻 (cốt)Pinyinqīng gǔHán Việtthanh cốtCấu tạo青 + 鶻 · thanh + cốt nghĩa thành phần: thanh + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。即鹘鸠; 猎犬名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。即鹘鸠。 2.猎犬名。