青鶴 qīng hè · thanh hạc Hán Việt: thanh hạc · Pinyin: qīng hè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鶴 (hạc)Pinyinqīng hèHán Việtthanh hạcCấu tạo青 + 鶴 · thanh + hạc nghĩa thành phần: thanh + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鹤。相传浙江青田产鹤﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指鹤。相传浙江青田产鹤﹐故称。