青麻
thanh ma
Hán Việt: thanh ma · Pinyin: qīng má
Tổng quan
gai; đay。檾(qǐng)麻的通稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui gai; đay。檾(qǐng)麻的通稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苘麻”的俗称。见苘麻”。
- Tân Hoa Tự Điển 苘麻”的俗称。见苘麻”(350页)。
Eng
- Cihui 青麻 īngmá n. <bot.> piemarker M:²kē
ja
- JMdict ramie fibre (fiber)