青黑

qīng hēi thanh hắc

Hán Việt: thanh hắc · Pinyin: qīng hēi

Tổng quan

thanh hắc: xanh đen

Cấu tạo: (thanh) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh hắc: xanh đen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色和黑色; 青里带黑; 墨蓝色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色和黑色。 2.青里带黑。 3.墨蓝色。

Eng

  • Cihui 青黑 īnghēi n. bluish black