青黛

qīng dài thanh đại

Hán Việt: thanh đại · Pinyin: qīng dài

Tổng quan

màu chàm (thuốc nhuộm) | chiết xuất Bột chàm (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cấu tạo: (thanh) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu chàm (thuốc nhuộm) | chiết xuất Bột chàm (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药名。也称靛花。马蓝﹑木蓝﹑蓼蓝﹑菘蓝等茎﹑叶经加工制成的粉末状物﹐性寒﹑味咸﹐功能清热泻火﹐凉血解毒﹐主治热毒发斑﹑吐血等症﹔外敷治疮疡﹑痄腮; 青黑色的颜料。古代女子常用以画眉; 借指眉头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。也称靛花。马蓝﹑木蓝﹑蓼蓝﹑菘蓝等茎﹑叶经加工制成的粉末状物﹐性寒﹑味咸﹐功能清热泻火﹐凉血解毒﹐主治热毒发斑﹑吐血等症﹔外敷治疮疡﹑痄腮。 2.青黑色的颜料。古代女子常用以画眉。 3.借指眉头。

Eng

  • CC-CEDICT indigo (dye)|Indigo naturalis extract (used in TCM)
  • Cihui indigo (dye); Indigo naturalis extract (used in TCM)

ja

  • JMdict blue eyebrow pencil|blue eyebrows|deep blue|dark blue