青鼠 qīng shǔ · thanh thử Hán Việt: thanh thử · Pinyin: qīng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鼠 (thử)Pinyinqīng shǔHán Việtthanh thửCấu tạo青 + 鼠 · thanh + thử nghĩa thành phần: thanh + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即灰鼠。Tân Hoa Tự Điển 1.即灰鼠。