青龍車 qīng lóng chē · thanh long xa Hán Việt: thanh long xa · Pinyin: qīng lóng chē Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 車 (xa)Pinyinqīng lóng chēHán Việtthanh long xaCấu tạo青 + 龍 + 車 · thanh + long + xa nghĩa thành phần: thanh + long + xa