青龍符 qīng lóng fú · thanh long phù Hán Việt: thanh long phù · Pinyin: qīng lóng fú Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 符 (phù)Pinyinqīng lóng fúHán Việtthanh long phùCấu tạo青 + 龍 + 符 · thanh + long + phù nghĩa thành phần: thanh + long + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隋唐时颁发给东方诸州的传信符。Tân Hoa Tự Điển 1.隋唐时颁发给东方诸州的传信符。